Các câu hỏi thường gặp

Giải đáp mọi vướng mắc về pháp lý, quy định quản lý chất lượng sản phẩm và dịch vụ Halal tại Việt Nam; tiêu chuẩn Halal quốc gia, nước ngoài, khu vực và quốc tế; quy trình và thủ tục để thực hiện chứng nhận cho sản phẩm, dịch vụ Halal.

Halal là gì theo quy định và tôn giáo?
"Halal" là thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập, mang ý nghĩa là "hợp pháp" hoặc "được phép" theo các nguyên tắc và quy định của Hồi giáo (Luật Shariah). Ngược lại với Halal là Haram (Bị cấm).
Halal có phải chỉ đơn giản là thực phẩm không chứa thịt lợn và cồn?
Đây là cách hiểu chưa đầy đủ. Halal là một hệ thống kiểm soát toàn diện. Ngoài việc không chứa thành phần cấm (Haram), toàn bộ chuỗi cung ứng từ nuôi trồng, giết mổ, chế biến, bảo quản, đóng gói đến vận chuyển đều phải đảm bảo không bị ô uế (Najis) và tuân thủ các chuẩn mực vệ sinh, an toàn nghiêm ngặt.
"Najis" (Sự ô uế) là gì và tác động thế nào đến sản xuất?
Najis là những chất làm mất đi tính Halal (ví dụ: nước bọt của chó, lợn, máu, động vật chết không qua giết mổ đúng nghi thức). Nếu dây chuyền hoặc dụng cụ tiếp xúc với Najis nặng, doanh nghiệp bắt buộc phải thực hiện quy trình tẩy rửa tôn giáo đặc biệt (Sertu/Samak) gồm 7 lần rửa, trong đó có 1 lần bằng nước pha đất/đất sét dưới sự giám sát của chuyên gia.
Những ngành hàng nào có thể được cấp chứng nhận Halal?
Hệ sinh thái Halal bao trùm rất nhiều lĩnh vực, bao gồm: Thực phẩm & Đồ uống (F&B), Mỹ phẩm, Dược phẩm, Thực phẩm chức năng, Bao bì đóng gói, Hóa chất công nghiệp, Thức ăn chăn nuôi, Logistics (kho bãi, vận chuyển) và các Dịch vụ (nhà hàng, khách sạn).
Quy mô và tiềm năng của thị trường Halal toàn cầu hiện nay ra sao?
Thị trường Halal toàn cầu phục vụ hơn 2,2 tỷ người Hồi giáo (chiếm khoảng 25% dân số thế giới) với quy mô ước tính đạt hàng nghìn tỷ USD. Các thị trường tiêu thụ mạnh mẽ nhất nằm ở khối các quốc gia OIC như Malaysia, Indonesia, UAE, Saudi Arabia, mở ra dư địa xuất khẩu khổng lồ cho nông sản và hàng tiêu dùng Việt Nam.
Doanh nghiệp sản xuất sản phẩm Halal có bắt buộc tuyển dụng người Hồi giáo không?
Không bắt buộc áp dụng cho toàn bộ dây chuyền. Đối với các nhà máy sản xuất (không có khâu giết mổ), doanh nghiệp chỉ cần thiết lập Ban quản lý Halal (HAS) và cử nhân sự tham gia đào tạo để nắm vững tiêu chuẩn. Tuy nhiên, ở khâu giết mổ động vật, người trực tiếp thao tác bắt buộc phải là người Hồi giáo trưởng thành và am hiểu nghi thức.
Tính "Halal" của một sản phẩm, dịch vụ được định nghĩa như thế nào trong hệ thống pháp luật Việt Nam?
Theo khoản 2 Điều 3 Nghị định 127/2026/NĐ-CP, Halal là thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập, có nghĩa là hợp pháp, được phép theo các nguyên tắc và quy định của Hồi giáo. Tính Halal của sản phẩm, dịch vụ, nguyên liệu, quá trình hoặc hoạt động được xác định trên cơ sở đáp ứng các yêu cầu Halal theo tiêu chuẩn Halal hoặc chương trình chứng nhận Halal công bố áp dụng.
"Tiêu chuẩn Halal" làm căn cứ đánh giá được quy định pháp lý ra sao?
Theo khoản 11 Điều 3 Nghị định 127/2026/NĐ-CP, Tiêu chuẩn Halal là tiêu chuẩn quy định các yêu cầu và quy tắc đối với sản phẩm, dịch vụ hoặc các quá trình liên quan đến Halal, được xây dựng, ban hành hoặc công bố theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật hoặc bởi tổ chức tiêu chuẩn hóa quốc tế, khu vực, nước ngoài được thừa nhận. Tiêu chuẩn Halal bao gồm tiêu chuẩn quốc gia, tiêu chuẩn quốc tế, tiêu chuẩn khu vực và tiêu chuẩn nước ngoài đủ điều kiện áp dụng theo Điều 5 Nghị định này. Hiện nay, ở Việt Nam, Bộ Khoa học và Công nghệ đã ban hành 7 TCVN về ngành Halal, và có kế hoạch tiếp tục ban hành thêm các tiêu chuẩn khác, được xây dựng tham khảo từ các tiêu chuẩn uy tín trên thế giới như MS, HAS, GSO và OIC/SMIIC.
Việc in ấn và sử dụng Dấu chứng nhận Halal trên bao bì được kiểm soát thế nào?
Căn cứ điểm a khoản 2 Điều 8 Nghị định 127/2026/NĐ-CP, sản phẩm chỉ được sử dụng Dấu chứng nhận Halal khi đã được tổ chức chứng nhận Halal cấp Giấy chứng nhận còn hiệu lực và cấp quyền sử dụng Dấu. Đồng thời, sản phẩm cũng được phép sử dụng dấu khi đã được tổ chức chứng nhận nước ngoài cấp Giấy chứng nhận còn hiệu lực và cấp quyền sử dụng dấu, với điều kiện kết quả chứng nhận đó được thừa nhận theo Điều 16 của Nghị định này.
Trước khi đưa sản phẩm, dịch vụ Halal ra lưu thông trên thị trường, doanh nghiệp có bắt buộc phải công bố tiêu chuẩn áp dụng không? Quy định cụ thể ra sao?
Có, đây là thủ tục bắt buộc. Căn cứ theo Điều 6 Nghị định 127/2026/NĐ-CP, tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh sản phẩm, dịch vụ Halal bắt buộc phải thực hiện việc công bố tiêu chuẩn Halal áp dụng cho sản phẩm, dịch vụ của mình. Việc công bố này nhằm đảm bảo tính minh bạch thông tin và là lời cam kết của doanh nghiệp trước pháp luật cũng như người tiêu dùng Hồi giáo. Quy trình thực hiện cụ thể như sau: - Doanh nghiệp lập hồ sơ và tự công bố tiêu chuẩn Halal mà mình đang áp dụng (có thể là TCVN, tiêu chuẩn quốc tế, tiêu chuẩn khu vực hoặc tiêu chuẩn nước ngoài) phù hợp với sản phẩm/dịch vụ của mình. - Việc ghi nhãn, thể hiện thông tin về tiêu chuẩn công bố áp dụng trên bao bì hoặc tài liệu đi kèm phải đảm bảo tính chính xác, không gây hiểu lầm và tuân thủ các quy định hiện hành về nhãn hàng hóa.
Giấy chứng nhận và Dấu Halal do các tổ chức chứng nhận nước ngoài cấp có đương nhiên được pháp luật Việt Nam công nhận không?
Không tự động thừa nhận. Căn cứ theo Điều 16 Nghị định 127/2026/NĐ-CP quy định về việc thừa nhận kết quả đánh giá sự phù hợp đối với tiêu chuẩn Halal, sản phẩm chỉ được sử dụng Dấu chứng nhận Halal của tổ chức nước ngoài với điều kiện kết quả chứng nhận đó được xem xét, đánh giá và chính thức "thừa nhận" theo quy định của pháp luật Việt Nam. Quy định này nhằm ngăn chặn tình trạng sử dụng chứng chỉ Halal giả mạo, hoặc chứng chỉ từ các tổ chức không đủ năng lực pháp lý, qua đó bảo vệ quyền lợi chính đáng của các doanh nghiệp làm ăn chân chính và sức khỏe người tiêu dùng.
Tổ chức chứng nhận Halal cần đáp ứng điều kiện và thủ tục pháp lý nào để được phép hoạt động?
Hoạt động chứng nhận Halal là hoạt động kinh doanh dịch vụ đánh giá sự phù hợp có điều kiện. Do đó, mọi tổ chức chứng nhận Halal bắt buộc phải thực hiện thủ tục đăng ký hoạt động theo quy định pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật (tuân thủ Nghị định 107/2016/NĐ-CP, các văn bản sửa đổi và hệ thống quy định chuyên ngành tại Nghị định 127/2026/NĐ-CP). Là Trung tâm Chứng nhận Halal Quốc gia, trực thuộc Trung tâm Chứng nhận Phù hợp (QUACERT) - Ủy ban Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng Quốc gia, HALCERT khẳng định vị thế tiên phong khi tuân thủ tuyệt đối và nghiêm ngặt mọi thủ tục đăng ký hoạt động. Việc HALCERT đáp ứng đầy đủ năng lực chuyên môn, quy trình quản lý rủi ro và trách nhiệm minh bạch thông tin trước pháp luật chính là "bảo chứng" vững chắc nhất để bảo vệ doanh nghiệp khỏi các rủi ro pháp lý khi đăng ký chứng nhận.
Chuyên gia đánh giá của tổ chức chứng nhận Halal cần đáp ứng điều kiện năng lực gì?
Căn cứ điểm b khoản 3 Điều 11 Nghị định 127/2026/NĐ-CP, chuyên gia đánh giá phải được đào tạo và cấp chứng chỉ hoàn thành khóa đào tạo về chuyên gia đánh giá chứng nhận Hệ thống quản lý chất lượng hoặc hệ thống quản lý an toàn thực phẩm hoặc chuyên gia đánh giá chứng nhận sản phẩm theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật.
Nhà nước có định hướng quản lý tổng thể nào để phát triển ngành Halal?
Theo Đề án "Tăng cường hợp tác quốc tế để xây dựng và phát triển ngành Halal Việt Nam đến năm 2030" do Thủ tướng Chính phủ phê duyệt, Bộ Khoa học và Công nghệ được giao trọng trách xây dựng hành lang pháp lý, tiêu chuẩn quốc gia và quản lý rủi ro, bảo vệ uy tín của hàng hóa Việt Nam trên bản đồ Halal thế giới, hỗ trợ tháo gỡ rào cản kỹ thuật cho doanh nghiệp xuất khẩu.
Quy trình đánh giá chứng nhận Halal tại HALCERT gồm những bước nào?
Quy trình chuẩn gồm các bước: (1) Gặp gỡ và trao đổi thông tin; (2) Nộp đơn đăng ký; (3) Báo giá và ký kết hợp đồng; (4) Đánh giá hồ sơ Giai đoạn 1 (tại bàn); (5) Đánh giá hiện trường Giai đoạn 2 (tại nhà máy); (6) Thử nghiệm (nếu cần) (7) Thẩm xét hồ sơ và khắc phục lỗi (nếu có); (8) Cấp Giấy Chứng nhận; (9) Thực hiện giám sát định kỳ.
Hồ sơ đăng ký chứng nhận Halal cần chuẩn bị các tài liệu cốt lõi nào?
Doanh nghiệp cần gửi kèm đơn đăng ký các hồ sơ:
- Đăng ký kinh doanh;
- Tài liệu Giới thiệu tổ chức (nếu có);
- Sơ đồ tổ chức hoặc Văn bản liệt kê các đơn vị/ phòng ban nằm trong hệ thống;
- Tài liệu mô tả phạm vi áp dụng, bao gồm các giới hạn, ranh giới áp dụng, các đơn vị gia công…;
- Các Kế hoạch HACCP áp dụng;
- Danh mục các chương trình PRP/PRP áp dụng;
- Sơ đồ đường đi nhà máy;
- Công bố chất lượng sản phẩm;
- Các hồ sơ khác (nếu cần thiết).
Thời gian từ lúc nộp hồ sơ đến khi nhận được chứng nhận là bao lâu?
Nếu hồ sơ đầy đủ và nhà máy đáp ứng ngay các yêu cầu kỹ thuật, thời gian hoàn thành trung bình từ 30 đến 45 ngày làm việc. Thời gian này có thể kéo dài nếu doanh nghiệp cần nhiều thời gian để bổ sung chứng nhận nguồn gốc nguyên liệu hoặc khắc phục lỗi sau đánh giá.
Chi phí chứng nhận Halal được tính toán dựa trên các yếu tố nào?
Chi phí được tính toán minh bạch dựa trên: Quy mô nhà máy, độ phức tạp của quy trình sản xuất, số lượng dây chuyền, số lượng sản phẩm đăng ký, và số ngày công đánh giá của chuyên gia kỹ thuật/tôn giáo. Tuyệt đối không phát sinh chi phí ẩn.
"Hệ thống Đảm bảo Halal" (HAS - Halal Assurance System) là gì?
HAS là hệ thống quản lý nội bộ do chính doanh nghiệp thiết lập và vận hành. Hệ thống này phân công rõ trách nhiệm của Ban quản lý Halal, quy định cách kiểm soát nguồn nguyên liệu đầu vào và các quy trình chống nhiễm chéo, nhằm đảm bảo tính Halal được duy trì liên tục 24/7.
Chuyên gia sẽ kiểm tra những gì trong buổi đánh giá hiện trường?
Chuyên gia sẽ đối chiếu hồ sơ với thực tế từ kho nguyên liệu, khu vực sơ chế, phối trộn, băng chuyền sản xuất, kho thành phẩm đến khâu vệ sinh công nghiệp. Trọng tâm là kiểm tra tính tách biệt vật lý giữa khu vực Halal và Non-Halal, hệ thống thông gió, và nhận thức của công nhân trực tiếp sản xuất.
Khó khăn lớn nhất của doanh nghiệp Việt Nam khi triển khai Halal là gì?
Nút thắt lớn nhất là chuỗi cung ứng nguyên liệu. Rất nhiều phụ gia, hương liệu, chất nhũ hóa, hoặc bao bì doanh nghiệp đang dùng được mua từ các nhà cung cấp nhỏ lẻ, không truy xuất được nguồn gốc dẫn xuất động vật hoặc không có chứng nhận Halal hợp lệ.
Xử lý thế nào nếu nguyên liệu đang sử dụng không có chứng nhận Halal?
Nếu là nguyên liệu rủi ro thấp (100% thực vật, khoáng chất tự nhiên chưa qua chế biến), doanh nghiệp chỉ cần nộp bảng kê khai thành phần và sơ đồ quy trình. Nếu là nguyên liệu rủi ro cao (gelatin, hương liệu thịt, chất bảo quản phức hợp), bắt buộc phải đổi sang nhà cung cấp có chứng nhận Halal quốc tế được thừa nhận.
Nhà máy sản xuất chung cả sản phẩm Halal và Non-Halal (có thành phần từ lợn) thì có được cấp chứng nhận không?
Được, nhưng đây là bài toán rất phức tạp. Doanh nghiệp bắt buộc phải tách biệt hoàn toàn về mặt vật lý: Không dùng chung nhà xưởng, băng chuyền, kho lưu trữ, dụng cụ chứa đựng và thậm chí không dùng chung công nhân vệ sinh. Không được phép rửa chung thiết bị để phòng ngừa nguy cơ nhiễm chéo vi sinh.
Nếu doanh nghiệp đi thuê gia công (OEM), ai là người chịu trách nhiệm xin chứng nhận?
Doanh nghiệp sở hữu thương hiệu (người đặt gia công) là đơn vị đứng tên nộp đơn xin chứng nhận. Tuy nhiên, hoạt động đánh giá hiện trường bắt buộc phải diễn ra tại nhà máy gia công, và nhà máy này phải đáp ứng đầy đủ năng lực thực hành Hệ thống Đảm bảo Halal (HAS).
Nếu bị đánh giá "Không phù hợp" (NC) trong lần đầu, chứng nhận có bị hủy bỏ không?
Không. Doanh nghiệp sẽ được cấp một khoảng thời gian (thường là 60 ngày) để thực hiện Hành động khắc phục (CAP). Khi doanh nghiệp nộp lại bằng chứng đã sửa lỗi triệt để, HALCERT sẽ thẩm xét và tiếp tục quy trình cấp chứng nhận.
Doanh nghiệp có được dùng Logo Halal tạm thời trong lúc chờ kết quả đánh giá không?
Tuyệt đối không. Việc in ấn Dấu Halal lên bao bì khi chưa có Giấy chứng nhận còn hiệu lực là hành vi vi phạm nghiêm trọng về ghi nhãn và quản lý chất lượng hàng hóa, có thể bị xử phạt hành chính nặng, thu hồi sản phẩm và bị đưa vào danh sách đen xuất khẩu.
Nhà nước và các Bộ ngành có chính sách gì để hỗ trợ doanh nghiệp phát triển sản phẩm Halal?
Theo Đề án phát triển ngành Halal của Chính phủ, Bộ Khoa học và Công nghệ cùng Bộ Công Thương, Bộ Nông nghiệp và Môi trường định hướng ưu tiên nguồn lực để tiêu chuẩn hóa sản phẩm, tháo gỡ rào cản kỹ thuật (TBT), cung cấp thông tin thị trường và hỗ trợ thủ tục hải quan cho các mặt hàng nông, lâm, thủy sản đạt chuẩn Halal xuất khẩu.
HALCERT có hỗ trợ gì cho doanh nghiệp sau khi đã đạt chứng nhận?
HALCERT đồng hành dài hạn thông qua việc đưa thông tin doanh nghiệp vào Cơ sở dữ liệu quốc gia về Halal, hỗ trợ kết nối Doanh nghiệp với các Đại sứ quán, Thương vụ, Hội chợ, Hội nghị, Hội thảo, Sự kiện Kết nối Giao thương...
Doanh nghiệp làm sao để tiếp cận được với nhà mua hàng quốc tế?
HALCERT thường xuyên phối hợp với các Đại sứ quán (UAE, Saudi Arabia, Malaysia, Indonesia...) và Thương vụ Việt Nam tại nước ngoài để tổ chức các Diễn đàn, Hội nghị Halal quốc tế, các phiên kết nối giao thương (B2B matching). Đây là kênh chính thống để doanh nghiệp trực tiếp giới thiệu sản phẩm đến tay nhà nhập khẩu.
Hội nghị, Hội thảo chuyên ngành mang lại giá trị thực tiễn nào cho doanh nghiệp?
Các chương trình này cung cấp "insight" về thị hiếu tiêu dùng Hồi giáo hiện đại, kết nối hệ sinh thái chuỗi cung ứng nguyên liệu đạt chuẩn, đồng thời là cơ hội để doanh nghiệp Việt Nam cập nhật các chính sách ưu đãi thuế quan từ hiệp định thương mại liên quan đến thị trường OIC.
Để duy trì chứng nhận và uy tín xuất khẩu lâu dài, doanh nghiệp cần làm gì?
Doanh nghiệp phải duy trì Hệ thống HAS liên tục, chấp hành các đợt đánh giá giám sát định kỳ hàng năm. Đặc biệt, bất kỳ thay đổi nào về nhà cung cấp nguyên liệu, công thức sản phẩm hay thiết kế dây chuyền đều phải báo cáo và được HALCERT phê duyệt trước khi triển khai thực tế.

Quý Đối tác vẫn chưa tìm thấy giải pháp cho đơn vị mình?

Đội ngũ chuyên gia Hồi giáo và chuyên gia kỹ thuật của HALCERT luôn sẵn sàng giải đáp mọi thắc mắc chuyên sâu về sản phẩm và dịch vụ Halal của Quý Đối tác hoàn toàn miễn phí.